tuyên huấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp giữa công tác tuyên truyền và huấn luyện, đặc biệt là về tư tưởng, chính trị: "Tuyên huấn" là từ viết tắt của "tuyên truyền" và "huấn luyện", dùng để chỉ hoạt động hoặc bộ phận chuyên trách việc giáo dục, phổ biến đường lối, chính sách và đào tạo cán bộ về mặt tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác tuyên huấn có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cho cán bộ, đảng viên.
- Ông ấy công tác tại Ban Tuyên huấn của Trung ương.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cán bộ tuyên huấn": chỉ những người làm công việc tuyên truyền và huấn luyện chính trị, tư tưởng.
- Các cán bộ tuyên huấn đã về cơ sở để phổ biến nghị quyết mới.
"Nội dung tuyên huấn": chỉ những tài liệu, bài giảng, chủ đề phục vụ cho công tác tuyên truyền và huấn luyện.
- Nội dung tuyên huấn cần được cập nhật theo tình hình thực tế.
Biến thể và từ gần giống
- Tuyên truyền (động từ/danh từ): phổ biến, giải thích để người khác hiểu và tin theo một quan điểm, chủ trương nào đó.
- Huấn luyện (động từ/danh từ): dạy dỗ, rèn luyện cho người khác có được kỹ năng, kiến thức về một lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Giáo dục chính trị: hoạt động giảng dạy, đào tạo về các vấn đề chính trị, tư tưởng.
- Phổ biến đường lối: việc truyền đạt, giải thích các chủ trương, chính sách đến đông đảo quần chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ riêng biệt)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ chính trị, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)
- "Tuyên truyền" và "huấn luyện" nói tắt: Ban tuyên huấn.